Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5541 | -- | 28 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 30,03% | 09:14:50 28/01/2025 | |
| 5542 | -- | 23 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 20:43:35 28/01/2025 | |
| 5543 | -- | 21 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4% | 16:01:23 23/02/2025 | |
| 5544 | -- | 232 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 12,06% | 17:15:51 22/03/2025 | |
| 5545 | -- | 15 | 7 | Quá trình đúc đã đóng | 01:21:09 25/03/2025 | |
| 5546 | -- | 60 | 7 | Tổng cung cố định | 15:08:08 08/04/2025 | |
| 5547 | -- | 48 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 97,84% | 14:14:41 09/04/2025 | |
| 5548 | -- | 37 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,04% | 11:41:13 16/04/2025 | |
| 5549 | -- | 222 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 15:59:43 25/04/2025 | |
| 5550 | -- | 28 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,91% | 10:41:17 09/05/2025 | |
| 5551 | -- | 17 | 7 | Tổng cung cố định | 20:48:46 12/05/2025 | |
| 5552 | 0 | 42 | 7 | Tổng cung cố định | 19:20:46 19/05/2025 | |
| 5553 | -- | 8 | 7 | Tổng cung cố định | 22:10:02 23/05/2025 | |
| 5554 | -- | 113 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 99,01% | 13:22:31 06/06/2025 | |
| 5555 | -- | 30 | 7 | Tổng cung cố định | 13:01:11 22/06/2025 | |
| 5556 | -- | 15 | 7 | Tổng cung cố định | 19:05:50 24/06/2025 | |
| 5557 | -- | 26 | 7 | Tổng cung cố định | 00:47:32 13/08/2025 | |
| 5558 | -- | 10 | 7 | Tổng cung cố định | 16:55:56 18/08/2025 | |
| 5559 | -- | 75 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 15,37% | 13:44:08 31/08/2025 | |
| 5560 | -- | 92 | 7 | Quá trình đúc đã đóng | 18:38:39 02/10/2025 |











