Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:35:16 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
05:35:12 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000937 | ||
05:35:08 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000559 | ||
05:35:04 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
05:35:00 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,0000315 | ||
05:34:56 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
05:34:53 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00000771 | ||
05:34:49 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000507 | ||
05:34:45 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
05:34:41 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000559 | ||
05:34:37 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00012052 | ||
05:34:34 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000559 | ||
05:34:30 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000969 | ||
05:34:26 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000751 | ||
05:34:22 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0000125 | ||
05:34:18 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00000699 | ||
05:34:14 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002131 | ||
05:34:11 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00003187 | ||
05:34:07 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,0000077 | ||
05:34:03 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000616 |
