Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:04:57 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004093 | ||
11:04:45 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
11:04:41 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001808 | ||
11:04:37 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
11:04:28 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
11:04:20 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
11:04:04 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
11:04:00 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000935 | ||
11:03:54 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
11:03:30 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
11:03:22 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000917 | ||
11:03:19 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000285 | ||
11:03:15 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
11:03:11 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
11:03:07 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000855 | ||
11:03:01 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004499 | ||
11:02:58 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00018304 | ||
11:02:54 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
11:02:50 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
11:02:36 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001895 |
