Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:50:21 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00001061 | ||
00:50:18 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00012624 | ||
00:50:14 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000799 | ||
00:50:10 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000599 | ||
00:50:06 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00001344 | ||
00:50:02 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00007251 | ||
00:49:59 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001206 | ||
00:49:55 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00001832 | ||
00:49:51 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000599 | ||
00:49:47 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000699 | ||
00:49:43 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00001482 | ||
00:49:39 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000599 | ||
00:49:36 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000699 | ||
00:49:32 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000699 | ||
00:49:28 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000699 | ||
00:49:24 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000951 | ||
00:49:20 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00001043 | ||
00:49:17 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000799 | ||
00:49:13 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000599 | ||
00:49:09 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000699 |
