Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:50:56 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000559 | ||
04:50:52 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00001037 | ||
04:50:48 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
04:50:44 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00015058 | ||
04:50:40 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
04:50:37 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000559 | ||
04:50:33 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00015962 | ||
04:50:29 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00001759 | ||
04:50:25 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000559 | ||
04:50:21 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00012051 | ||
04:50:17 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000897 | ||
04:50:14 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00002372 | ||
04:50:10 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,0000332 | ||
04:50:06 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00028305 | ||
04:50:02 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00015697 | ||
04:49:58 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00007212 | ||
04:49:54 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00005762 | ||
04:49:51 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00010017 | ||
04:49:47 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00038782 | ||
04:49:43 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00028938 |
