Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:19:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 43,274991 | 1,1 | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 5,2456 | 0,26 | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 148,283527 | 0TRX | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 2,73 | 0TRX | |||||
20:19:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
