Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:04:37 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000799 | ||
01:04:34 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000599 | ||
01:04:30 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00013995 | ||
01:04:26 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,0000156 | ||
01:04:22 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00001773 | ||
01:04:18 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00013333 | ||
01:04:14 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00002737 | ||
01:04:11 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000799 | ||
01:04:07 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000599 | ||
01:04:03 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000799 | ||
01:03:59 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00002909 | ||
01:03:55 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00000696 | ||
01:03:51 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00001216 | ||
01:03:48 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000699 | ||
01:03:44 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000824 | ||
01:03:40 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000699 | ||
01:03:36 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000835 | ||
01:03:32 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000978 | ||
01:03:29 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000799 | ||
01:03:25 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,0000522 |
